great anteater
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú ăn kiến lớn: "great anteater" là một loài động vật có vú lớn, không răng, lông xù, có lưỡi dài và móng vuốt khỏe, sống ở Nam Mỹ. Tên gọi này chỉ một loài cụ thể trong họ thú ăn kiến (Myrmecophagidae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The great anteater uses its long tongue to catch ants and termites. (Thú ăn kiến lớn dùng chiếc lưỡi dài của nó để bắt kiến và mối.)
- I saw a great anteater at the zoo in Brazil. (Tôi đã nhìn thấy một con thú ăn kiến lớn ở sở thú tại Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the great anteater's habitat": môi trường sống của thú ăn kiến lớn.
- The great anteater's habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của thú ăn kiến lớn đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
"to observe a great anteater": quan sát một con thú ăn kiến lớn.
- Researchers spent months observing a great anteater in the wild. (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để quan sát một con thú ăn kiến lớn trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Giant anteater: tên gọi khác của "great anteater", dùng phổ biến trong tiếng Anh khoa học.
- The giant anteater is also known as the great anteater. (Thú ăn kiến khổng lồ còn được gọi là thú ăn kiến lớn.)
Anteater (n): thú ăn kiến nói chung (gồm nhiều loài khác nhau, không chỉ loài lớn).
- Anteaters are found in Central and South America. (Thú ăn kiến được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Giant anteater: thú ăn kiến khổng lồ.
- Myrmecophaga tridactyla: tên khoa học của loài thú ăn kiến lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "great anteater".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "great anteater".